drip pan

Học thuật
Thân thiện
drip pan

A cook places a drip pan under the roasting chicken in the oven.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Khay hứng nước, chảo hứng nước: Một khay hoặc chảo nông được đặt bên dưới một thiết bị (như tủ lạnh, nướng) hoặc thực phẩm (như thịt quay) để hứng chất lỏng nhỏ giọt, rỉ hoặc chảy ra.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Remember to empty the refrigerator's drip pan regularly to prevent mold. (Nhớ đổ khay hứng nước của tủ lạnh thường xuyên để ngăn nấm mốc.)
    • Place a drip pan under the roasting chicken to catch the juices. (Đặt một chảo hứng nước bên dưới con đang quay để hứng nước thịt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Removable drip pan": Khay hứng nước có thể tháo rời.
    • The oven comes with a removable drip pan for easy cleaning. ( nướng đi kèm một khay hứng nước có thể tháo rời để dễ dàng vệ sinh.)
Biến thể từ gần giống
  • Drip tray (n): Khay hứng giọt (thường dùng trong ngữ cảnh tương tự, như dưới máy pha cà phê, vòi bia).
    • The coffee machine has a drip tray to catch any spills. (Máy pha cà phê một khay hứng giọt để đỡ nước tràn.)
Từ đồng nghĩa
  • Catch pan: Khay/chảo hứng.
  • Drain pan: Khay thoát nước, khay hứng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "drip pan")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "drip pan")

drip pan

A cook places a drip pan under the roasting chicken in the oven.

Noun
  1. chảo đặt dưới tủ lạnh đựng nước thải lỏng
  2. chảo đựng nước chảy của thịt quay